quartermaster general

quartermaster general

The quartermaster general reviews supply maps in the headquarters.

Định nghĩa

Danh từ: Quartermaster General (Tổng quản lý hậu cần) một sĩ quan tham mưu chịu trách nhiệm cung cấp vật , lương thực, trang thiết bị các nhu yếu phẩm khác cho toàn bộ quân đội. Chức vụ này thường xuất hiện trong các lực lượng trang tổ chức lớn, đảm bảo hoạt động hậu cần diễn ra trơn tru.

dụ sử dụng
  • (Tổng quản lý hậu cần giám sát việc phân phối lương thực đạn dược cho tất cả các sư đoàn.)
  • (Một Tổng quản lý hậu cần mới được bổ nhiệm để cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Quartermaster General thường đứng đầu một cơ quan hậu cần lớn, quyền hạn ra lệnh về việc vận chuyển, lưu kho phân bổ tài nguyên.
  • Trong lịch sử, chức vụ này có thể kết hợp với nhiệm vụ quản lý doanh trại, quân trang, thậm chí cả y tế dã chiến.
Biến thể từ gần giống
  • Quartermaster (danh từ): Sĩ quan hậu cần cấp thấp hơn, phụ trách một đơn vị nhỏ ( dụ: trung đoàn hoặc tiểu đoàn).
    • The quartermaster checked the inventory of supplies for the battalion. (Sĩ quan hậu cần kiểm tra kho vật cho tiểu đoàn.)
  • Quartermaster Corps (danh từ): Quân đoàn hậu cần, đơn vị chuyên trách về cung ứng trong quân đội.
Từ đồng nghĩa
  • Supply officer: Sĩ quan phụ trách cung ứng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc quân đội nhỏ).
  • Logistics chief: Trưởng bộ phận hậu cần (thuật ngữ hiện đại, có thể dùng trong cả quân sự dân sự).
Các cụm từ liên quan
  • Quartermaster General's department: Cục của Tổng quản lý hậu cần, cơ quan điều hành các hoạt động cung ứng.
    • The Quartermaster General's department handled all requests for winter clothing. (Cục của Tổng quản lý hậu cần xử lý tất cả các yêu cầu về quần áo mùa đông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "quartermaster general". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản quân sự chính thức hoặc lịch sử.